INNOVA

  • Giá thị trường: 155.000.000 đ
    Số lượng

    Mô tả sản phẩm

    CHO VAY XE TOYOTA TRẢ GÓP LÃI SUẤT 5.22%/ NĂM

     

    INNOVA V: 867.000.000 VNĐ
    INNOVA G: 798.000.000 VNĐ
    INNOVA E: 758.000.000 VNĐ

    Giới thiệu sản phẩm

    Lưới tản nhiệt & cản trước

    Lưới tản nhiệt được thiết kế mở rộng kết hợp hài hòa với cản trước thể thao, tăng thêm nét cá tính, mạnh mẽ và năng động.

     

    Mâm xe

    Mâm xe hợp kim nhôm 10 chấu kiểu mới, mạ kim sáng bóng tạo cảm giác cứng cáp và đậm chất thể thao.

     

    Cụm đèn sau

    Cụm đèn sau với thiết kế và màu sắc mới, giúp nâng cao hiệu quả cảnh báo phanh, kết hợp cùng thanh nẹp trang trí biển số mạ crôm (V) tạo điểm nhấn đầy cuốn hút và sang trọng cho Innova.

     

    Cụm đèn pha

    Cụm đèn pha với thiết kế mới sắc nét hơn, tăng khả năng chiếu sáng đồng thời giúp tôn thêm vẻ khỏe khoắn cho xe.

     

    Gương chiếu hậu

    Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ cùng màu thân xe. Kích thước mặt gương to giúp tăng tính an toàn, đồng thời mang lại nét thanh lịch cho xe.

     

    Hốc đèn sương mù

    Đèn sương mù dạng hình thang thon gọn cân xứng với thiết kế tổng thể cản trước, viền chụp đèn được mạ crôm (V) mang lại dáng vẻ sang trọng.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

         
    Innova V Innova G Innova E
    Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4589 x 1775 x 1750 4589 x 1775 x 1750 4589 x 1775 x 1750
    Chiều dài cơ sở mm 2750 2750 2750
    Khoảng sáng gầm xe mm 176 176 176
    Bán kính vòng quay tối thiểu m 5,4 5,4 5,4
    Trọng lượng không tải kg 1545 – 1610 1530 – 1605 1525 – 1575
    Trọng lượng toàn tải kg 2130 2170 2130
    Động cơ Loại động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
    Dung tích công tác cc 1998 1998 1998
    Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút 100 (134) / 5600 100 (134) / 5600 100 (134) / 5600
    Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút 182 / 4000 182 / 4000 182 / 4000
    Hệ thống truyền động Cầu sau Cầu sau Cầu sau
    Hộp số Tự động 4 cấp Tự động 4 cấp Số tay 5 cấp
    Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
    Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
    Vành & Lốp xe Loại vành Vành đúc Vành đúc Vành đúc
    Kích thước lốp 205/65R15 205/65R15 205/65R15
    Phanh Trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
    Sau Tang trống Tang trống Tang trống
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2
    Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km 14.8
    Ngoài đô thị lít / 100km 9.2
    Kết hợp lít / 100km 11.2